England League 1 ·
AFC Wimbledon vs Mansfield Town
AFC Wimbledon
01:45
21/10/2026
Mansfield Town
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
AFC Wimbledon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Josef Bursik
- 17Andy Yiadom
- 33Isaac Ogundere
- 26Daniel Sweeney
- 3Steve Seddon
- 29Aron Sasu
- 31Dujuan Richards
- 5Ollie Harrison
- 12Alistair Smith
- 8Callum Maycock
- 9Jayden Stockley
Dự bị trận trước
- 37Robin Ashamu
- 22Riley Horan
- 20Joe McDonnell
- 19Donnell McNeilly
- 10Zack Nelson
Mansfield Town
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Liam Roberts
- 4Elliott Hewitt
- 23Adedeji Oshilaja
- 5Ryan Sweeney
- 25Louis Reed
- 22Nathan Moriah Welsh
- 16Liam Thompson
- 24Regan Hendry
- 3Stephen McLaughlin
- 14Michael Smith
- 17David McGoldrick
Dự bị trận trước
- 7Lucas Akins
- 20Frazer Blake-Tracy
- 8Luke Bolton
- 9Jordan Bowery
- 2Kyle Knoyle
- 21Harry Lewis
- 18Rhys Oates
Phong độ
AFC Wimbledon
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Plymouth Argyle
2 - 1
AFC Wimbledon
B
26/09/26England League 1
Cambridge United
1 - 1
AFC Wimbledon
H
18/09/26England League 1
AFC Wimbledon
0 - 0
Milton Keynes Dons
H
12/09/26England League 1
AFC Wimbledon
1 - 0
Doncaster Rovers
T
08/09/26England League 1
Bromley
0 - 2
AFC Wimbledon
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Mansfield Town
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Mansfield Town
2 - 1
Bromley
T
19/09/26England League 1
Burton Albion
2 - 2
Mansfield Town
H
12/09/26England League 1
Mansfield Town
0 - 0
Huddersfield Town
H
05/09/26England League 1
Bradford City
1 - 0
Mansfield Town
B
03/09/26England League 1
Reading
5 - 0
Mansfield Town
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| AFC Wimbledon BT-BB | % thắng | Mansfield Town BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-28 | 35% | 33-33 | 35% |
| Vòng 19 | 18-26 | 37% | 33-33 | 37% |
| Vòng 18 | 17-23 | 39% | 32-31 | 39% |
| Vòng 17 | 16-23 | 35% | 32-31 | 41% |
| Vòng 16 | 16-19 | 38% | 30-29 | 44% |
| Vòng 15 | 13-17 | 33% | 29-29 | 40% |
| Vòng 14 | 11-16 | 29% | 25-28 | 36% |
| Vòng 13 | 11-16 | 31% | 25-28 | 38% |
| Vòng 12 | 9-16 | 25% | 20-24 | 33% |
| Vòng 11 | 9-15 | 27% | 18-23 | 27% |
| Vòng 10 | 7-12 | 30% | 15-19 | 30% |
| Vòng 9 | 6-11 | 33% | 11-19 | 22% |
| Vòng 8 | 6-8 | 38% | 10-16 | 25% |
| Vòng 7 | 6-8 | 43% | 10-13 | 29% |
| Vòng 6 | 6-5 | 50% | 8-12 | 17% |
| Vòng 5 | 5-5 | 40% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 4-1 | 50% | 2-8 | 0% |
| Vòng 3 | 2-1 | 33% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
AFC Wimbledon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Steve Seddon | Hậu vệ trái | |
| 29 | Aron Sasu | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ phải | |
| 9 | Jayden Stockley | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | |
| 39 | Josef Bursik | Thủ môn | |
| 5 | Ollie Harrison | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Zack Nelson | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Isaac Ogundere | Trung vệ | |
| 15 | Freddie Simmonds | Trung vệ | |
| 11 | Marcus Browne | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Callum Maycock | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trung tâm |
Mansfield Town
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Stephen McLaughlin | Hậu vệ trái | |
| 14 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Ryan Sweeney | Trung vệ | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Rhys Oates | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Regan Hendry | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Trung vệ | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Trung vệ | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Louis Reed | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Elliott Hewitt | Hậu vệ phải |