Cyprus 2 Division ·
AE Zakakiou vs Halkanoras Idaliou
AE Zakakiou
Halkanoras Idaliou
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
AE Zakakiou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Halkanoras Idaliou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 10 lần gặp nhau
| Số trận thắng | AE Zakakiou | Halkanoras Idaliou |
|---|---|---|
| Sân nhà của AE Zakakiou | 4 | 0 |
| Sân nhà của Halkanoras Idaliou | 4 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | AE Zakakiou 1-1 Halkanoras IdaliouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0 | H | Xỉu | 2.43 / 3.4 / 2.43 | 5-6 |
| 21/09/24 | Halkanoras Idaliou 1-2 AE ZakakiouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/04/18 | Halkanoras Idaliou 0-4 AE ZakakiouHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/12/17 | AE Zakakiou 4-2 Halkanoras IdaliouHT 2-1 · Cyprus 2 Division | 2/2.5 | B | Tài | 1.08 / 7.7 / 15 | 4-1 |
| 15/03/14 | AE Zakakiou 3-2 Halkanoras IdaliouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/01/14 | Halkanoras Idaliou 2-3 AE ZakakiouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/11/13 | AE Zakakiou 1-0 Halkanoras IdaliouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/09/13 | Halkanoras Idaliou 1-2 AE ZakakiouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/02/13 | Halkanoras Idaliou 2-0 AE ZakakiouHT 2-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/11/12 | AE Zakakiou 1-0 Halkanoras IdaliouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AE Zakakiou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AE Zakakiou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10.34% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 10.34% |
| Hòa | 8 | 27.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 34.48% |
Halkanoras Idaliou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 24.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 24.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10.34% |
So sánh theo vòng
| AE Zakakiou BT-BB | % thắng | Halkanoras Idaliou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-37 | 20% | 35-33 | 35% |
| Vòng 19 | 15-36 | 16% | 34-31 | 37% |
| Vòng 18 | 15-35 | 17% | 32-31 | 33% |
| Vòng 17 | 14-30 | 18% | 25-31 | 29% |
| Vòng 16 | 14-28 | 19% | 23-30 | 25% |
| Vòng 15 | 14-27 | 20% | 23-26 | 27% |
| Vòng 14 | 12-23 | 21% | 21-23 | 29% |
| Vòng 13 | 12-21 | 23% | 21-21 | 31% |
| Vòng 12 | 10-19 | 25% | 17-19 | 25% |
| Vòng 11 | 10-14 | 27% | 17-17 | 27% |
| Vòng 10 | 10-11 | 30% | 17-16 | 30% |
| Vòng 9 | 8-11 | 22% | 16-16 | 22% |
| Vòng 8 | 7-9 | 25% | 15-14 | 25% |
| Vòng 7 | 6-8 | 29% | 14-13 | 29% |
| Vòng 6 | 6-8 | 33% | 12-10 | 33% |
| Vòng 5 | 6-7 | 40% | 7-9 | 20% |
| Vòng 4 | 4-6 | 25% | 5-8 | 0% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 4-6 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AE Zakakiou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-2-1 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AE Zakakiou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Halkanoras Idaliou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-2-2 | 33.3% | 5-1 | 83.3% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 1-2-0 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-1-1 | 66.7% | 5-0 | 83.3% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-0 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Halkanoras Idaliou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AE Zakakiou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | APEA Akrotiriou 2-3 AE ZakakiouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/01/26 | AE Zakakiou 1-1 Halkanoras IdaliouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0 | H | Xỉu | 2.43 / 3.4 / 2.43 | 5-6 |
| 03/01/26 | MEAP Nisou 1-0 AE ZakakiouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.76 / 3.25 / 4.1 | 6-2 |
| 20/12/25 | AE Zakakiou 0-2 PO Ahironas-OnisilosHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.26 / 4.55 / 7.4 | 7-2 |
| 13/12/25 | Digenis Morphou 1-2 AE ZakakiouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | T | Tài | 1.73 / 3.45 / 3.95 | 4-1 |
| 06/12/25 | AE Zakakiou 0-1 Iraklis YerolakkouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 12-1 |
| 30/11/25 | Doxa Katokopias 0-0 AE ZakakiouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 22/11/25 | AE Zakakiou 1-1 APEA AkrotiriouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 08/11/25 | Nea Salamis 2-1 AE ZakakiouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 11-2 |
| 01/11/25 | AE Zakakiou 2-0 Ethnikos LatsionHT 2-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AE Zakakiou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Halkanoras Idaliou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Halkanoras Idaliou 2-3 Ethnikos LatsionHT 2-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 10/01/26 | AE Zakakiou 1-1 Halkanoras IdaliouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0 | H | Xỉu | 2.43 / 3.4 / 2.43 | 5-6 |
| 03/01/26 | Halkanoras Idaliou 1-2 Asil LysiHT 1-2 · Cyprus 2 Division | 0 | B | Tài | 2.64 / 3.1 / 2.38 | 3-4 |
| 20/12/25 | Halkanoras Idaliou 1-2 Agia NapaHT 1-1 · Cyprus 2 Division | 0 | B | Tài | 2.37 / 2.87 / 2.63 | 5-3 |
| 13/12/25 | MEAP Nisou 1-2 Halkanoras IdaliouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.05 / 3.2 | 3-1 |
| 07/12/25 | Halkanoras Idaliou 5-1 PO Ahironas-OnisilosHT 2-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | T | Tài | 1.56 / 3.7 / 4.8 | 3-1 |
| 28/11/25 | Digenis Morphou 3-2 Halkanoras IdaliouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Tài | 1.71 / 3.25 / 3.9 | 5-4 |
| 22/11/25 | Halkanoras Idaliou 1-1 Iraklis YerolakkouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 08/11/25 | Doxa Katokopias 2-1 Halkanoras IdaliouHT 2-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 01/11/25 | Halkanoras Idaliou 1-0 APEA AkrotiriouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Halkanoras Idaliou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AE Zakakiou
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Halkanoras Idaliou
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | AE Zakakiou ghi bàn | thủng lưới | Halkanoras Idaliou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 5.6% | 10.5% | 2.9% |
| 16-30' | 20% | 25% | 18.4% | 17.1% |
| 31-45' | 28% | 5.6% | 15.8% | 25.7% |
| 46-60' | 8% | 22.2% | 18.4% | 25.7% |
| 61-75' | 12% | 13.9% | 21.1% | 17.1% |
| 76-90+' | 16% | 19.4% | 13.2% | 8.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AE Zakakiou ghi bàn | thủng lưới | Halkanoras Idaliou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.3% | 6.3% | 11.5% | 5.7% |
| 16-30' | 18.4% | 21.9% | 14.8% | 14.3% |
| 31-45' | 28.6% | 12.5% | 13.1% | 24.3% |
| 46-60' | 12.2% | 18.8% | 13.1% | 24.3% |
| 61-75' | 12.2% | 17.2% | 18% | 17.1% |
| 76-90+' | 10.2% | 15.6% | 19.7% | 11.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.