Cyprus 2 Division ·
AE Zakakiou vs Digenis Morphou
AE Zakakiou
Digenis Morphou
1
Diễn biến
- 15’ 1 - 0 S. Avraam
- 40’ 1 - 1 Luizinho Guedes
- 45+2’ P. Costin Thẻ vàng thứ hai
- 45+4’ 2 - 1 S. Avraam
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 53’ 3 - 1 S. Avraam (pen.) Penalty
- 62’ 3 - 2 Miguel Pires
- Hết giờ · 3 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
AE Zakakiou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Digenis Morphou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | AE Zakakiou | Digenis Morphou |
|---|---|---|
| Sân nhà của AE Zakakiou | 3 | 1 |
| Sân nhà của Digenis Morphou | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/24 | AE Zakakiou 3-2 Digenis MorphouHT 2-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 01/03/21 | Digenis Morphou 2-0 AE ZakakiouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0.5 | B | Xỉu | 1.75 / 3.3 / 4.05 | 4-4 |
| 30/09/20 | AE Zakakiou 2-0 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.1 / 3.1 | 6-7 |
| 08/02/20 | AE Zakakiou 2-0 Digenis MorphouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0 | T | Xỉu | 2.57 / 3.45 / 2.27 | 5-1 |
| 04/01/20 | Digenis Morphou 1-0 AE ZakakiouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.71 / 3.7 / 3.8 | 6-4 |
| 02/11/19 | AE Zakakiou 0-4 Digenis MorphouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AE Zakakiou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AE Zakakiou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 24.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 27.59% |
| Hòa | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
Digenis Morphou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 37.93% |
| Hòa | 4 | 13.79% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
So sánh theo vòng
| AE Zakakiou BT-BB | % thắng | Digenis Morphou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-19 | 45% | 34-27 | 60% |
| Vòng 19 | 22-17 | 42% | 32-26 | 58% |
| Vòng 18 | 21-14 | 44% | 30-23 | 61% |
| Vòng 17 | 18-12 | 41% | 29-21 | 65% |
| Vòng 16 | 17-11 | 44% | 29-21 | 69% |
| Vòng 15 | 16-10 | 47% | 28-17 | 73% |
| Vòng 14 | 14-10 | 43% | 26-16 | 71% |
| Vòng 13 | 12-7 | 46% | 25-16 | 69% |
| Vòng 12 | 12-6 | 50% | 23-15 | 67% |
| Vòng 11 | 11-6 | 45% | 22-15 | 64% |
| Vòng 10 | 11-6 | 50% | 18-13 | 60% |
| Vòng 9 | 11-6 | 56% | 16-12 | 56% |
| Vòng 8 | 10-4 | 63% | 14-11 | 50% |
| Vòng 7 | 8-4 | 57% | 13-11 | 43% |
| Vòng 6 | 6-4 | 50% | 11-8 | 50% |
| Vòng 5 | 6-3 | 60% | 8-8 | 40% |
| Vòng 4 | 4-3 | 50% | 7-7 | 50% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AE Zakakiou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AE Zakakiou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Digenis Morphou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7-1-1 | 77.8% | 5-3 | 55.6% |
| Sân nhà | 7 | 6-1-0 | 85.7% | 3-3 | 42.9% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 1-4 | 11.1% |
| Sân nhà | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 1-4 | 14.3% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Digenis Morphou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AE Zakakiou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/25 | Krasava ENY Ypsonas FC 2-0 AE ZakakiouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 15/02/25 | AE Zakakiou 2-0 PO Ahironas-OnisilosHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 08/02/25 | PAEEK 0-0 AE ZakakiouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 01/02/25 | Asil Lysi 1-2 AE ZakakiouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 25/01/25 | AE Zakakiou 2-0 Olympiakos Nicosia FCHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-9 |
| 18/01/25 | Akritas Chloraka 1-0 AE ZakakiouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/01/25 | Othellos Athienou 0-2 AE ZakakiouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/01/25 | AE Zakakiou 2-0 Agia NapaHT 2-0 · Cyprus 2 Division | 1 | T | Xỉu | 1.45 / 3.95 / 5.5 | 7-3 |
| 05/01/25 | PO Ahironas-Onisilos 2-1 AE ZakakiouHT 2-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/12/24 | AE Zakakiou 0-0 PAEEKHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.79 / 3.55 / 3.6 | 9-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AE Zakakiou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Digenis Morphou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/25 | Digenis Morphou 3-1 Asil LysiHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 15/02/25 | Olympiakos Nicosia FC 2-0 Digenis MorphouHT 2-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 08/02/25 | Digenis Morphou 2-3 Akritas ChlorakaHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 31/01/25 | Digenis Morphou 2-1 PAEEKHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5 | T | Tài | 2.13 / 3.2 / 2.97 | 3-4 |
| 25/01/25 | Krasava ENY Ypsonas FC 1-1 Digenis MorphouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 11-2 |
| 17/01/25 | Digenis Morphou 3-0 PO Ahironas-OnisilosHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | T | Tài | 1.59 / 3.8 / 4.4 | 3-5 |
| 11/01/25 | Halkanoras Idaliou 3-2 Digenis MorphouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0.5 | B | Tài | 3.65 / 3.5 / 1.78 | --- |
| 08/01/25 | Digenis Morphou 1-0 Akritas ChlorakaHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0 | T | Xỉu | 2.42 / 3.15 / 2.58 | 5-6 |
| 21/12/24 | Othellos Athienou 1-2 Digenis MorphouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0.5 | T | Tài | 3.4 / 3.4 / 1.89 | --- |
| 14/12/24 | Digenis Morphou 2-1 Agia NapaHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 1 | H | Tài | 1.51 / 3.75 / 5.2 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Digenis Morphou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AE Zakakiou
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Digenis Morphou
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | AE Zakakiou ghi bàn | thủng lưới | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.9% | 3.8% | 13.2% | 15.4% |
| 16-30' | 16.2% | 20.8% | 11.3% | 5.1% |
| 31-45' | 24.3% | 17% | 18.9% | 23.1% |
| 46-60' | 10.8% | 13.2% | 28.3% | 10.3% |
| 61-75' | 13.5% | 17% | 11.3% | 7.7% |
| 76-90+' | 10.8% | 15.1% | 9.4% | 25.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AE Zakakiou ghi bàn | thủng lưới | Digenis Morphou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 6.5% | 16.9% | 15.5% |
| 16-30' | 19.2% | 19.6% | 14.3% | 5.2% |
| 31-45' | 25% | 17.4% | 15.6% | 20.7% |
| 46-60' | 7.7% | 10.9% | 22.1% | 13.8% |
| 61-75' | 13.5% | 20.7% | 11.7% | 12.1% |
| 76-90+' | 13.5% | 14.1% | 11.7% | 20.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.