Holland Eredivisie Women's ·
ADO Den Haag (W) vs SC Heerenveen (W)
ADO Den Haag (W)
SC Heerenveen (W)
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
ADO Den Haag (W)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
SC Heerenveen (W)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | ADO Den Haag (W) | SC Heerenveen (W) |
|---|---|---|
| Sân nhà của ADO Den Haag (W) | 10 | 4 |
| Sân nhà của SC Heerenveen (W) | 8 | 4 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ADO Den Haag (W). Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
ADO Den Haag (W)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
SC Heerenveen (W)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| ADO Den Haag (W) BT-BB | % thắng | SC Heerenveen (W) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-41 | 40% | 39-45 | 40% |
| Vòng 19 | 31-39 | 42% | 38-43 | 42% |
| Vòng 18 | 30-38 | 44% | 35-41 | 39% |
| Vòng 17 | 30-37 | 47% | 31-39 | 35% |
| Vòng 16 | 30-34 | 50% | 27-38 | 31% |
| Vòng 15 | 29-30 | 53% | 26-33 | 33% |
| Vòng 14 | 26-29 | 50% | 21-33 | 29% |
| Vòng 13 | 25-28 | 54% | 20-32 | 31% |
| Vòng 12 | 25-23 | 58% | 18-31 | 25% |
| Vòng 11 | 22-22 | 55% | 17-29 | 27% |
| Vòng 10 | 19-20 | 50% | 17-28 | 30% |
| Vòng 9 | 18-20 | 44% | 12-27 | 22% |
| Vòng 8 | 17-19 | 50% | 11-22 | 25% |
| Vòng 7 | 13-17 | 43% | 10-19 | 29% |
| Vòng 6 | 13-15 | 50% | 9-16 | 33% |
| Vòng 5 | 10-15 | 40% | 6-15 | 20% |
| Vòng 4 | 9-13 | 50% | 5-9 | 25% |
| Vòng 3 | 8-11 | 67% | 4-7 | 33% |
| Vòng 2 | 7-4 | 100% | 4-6 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng SC Heerenveen (W)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SC Heerenveen (W) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước ADO Den Haag (W)
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ADO Den Haag (W). Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SC Heerenveen (W)
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Heerenveen (W). Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
ADO Den Haag (W)
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
SC Heerenveen (W)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | ADO Den Haag (W) ghi bàn | thủng lưới | SC Heerenveen (W) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 16.7% | 11.1% | 15.8% |
| 16-30' | 16.7% | 4.2% | 11.1% | 31.6% |
| 31-45' | 16.7% | 25% | 33.3% | 10.5% |
| 46-60' | 33.3% | 12.5% | 11.1% | 15.8% |
| 61-75' | 16.7% | 29.2% | 22.2% | 5.3% |
| 76-90+' | 0% | 12.5% | 0% | 5.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | ADO Den Haag (W) ghi bàn | thủng lưới | SC Heerenveen (W) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4% | 16.2% | 25% | 13.2% |
| 16-30' | 16% | 14.7% | 18.8% | 14.7% |
| 31-45' | 28% | 17.6% | 15.6% | 14.7% |
| 46-60' | 16% | 10.3% | 12.5% | 22.1% |
| 61-75' | 12% | 22.1% | 12.5% | 11.8% |
| 76-90+' | 12% | 11.8% | 9.4% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.