Primera Division de Venezuela ·
Academia Puerto Cabello vs Monagas SC
Academia Puerto Cabello
03:00
18/10/2026
Monagas SC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Academia Puerto Cabello
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 55Luis Enrique Romero Duran
- 16Rosales Roberto
- 14Geronimo Bortagaray Derregibus
- 26Jiovany Ramos
- 29Jefre Jose Vargas Belisario
- 24Harrison Contreras
- 20Jhon Lorens Marchan Cordero
- 5Gustavo Gonzalez
- 31Jose Manuel Hernandez Chavez
- 9Andres Fabian Ponce Nunez
- 70Robinson Flores
Dự bị trận trước
- 4Fabricio Baptista
- 30Luis Fernando Casiani Zuniga
- 19Jean Franco Castillo
- 1Joel Graterol
- 6Pablo Lima Gualco
- 27Heiber Linares
- 17Jayson Martinez
- 44Geremias Melendez
- 8Junior Moreno
- 40Juan Ortuno
- 28Diego German Osorio Hidalgo
- 15Daniel Saggiomo
Monagas SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Thomas Riveros
- 30Kevin Eduardo De la Hoz Morys
- 21Alexis Rodas
- 29Nicolas Henry
- 17Jesus Paz
- 5Jean Colorado
- 14Felipe Jaramillo
- 70Rafael Arace
- 38Saul Asibe
- 7Fernando Basante
- 9Ronald Rodriguez
Dự bị trận trước
- 16Edgar Carrion
- 27Edder Jose Farias
- 31Dioner Fuentes
- 10Luis Gonzalez
- 33Eduardo Lima
- 35Santiago Natera
- 3Facundo Queiroz Martinez
- 8Cristian RamIrez
- 11Bryan Eduardo Uruena
Phong độ
Academia Puerto Cabello
5 trận gần nhất
20/09/26Primera Division de Venezuela
Academia Puerto Cabello
2 - 1
Portuguesa FC
T
16/09/26Primera Division de Venezuela
Deportivo Tachira
1 - 1
Academia Puerto Cabello
H
13/09/26Primera Division de Venezuela
Academia Puerto Cabello
0 - 2
Carabobo FC
B
08/09/26Primera Division de Venezuela
Universidad Central de Venezuela
0 - 0
Academia Puerto Cabello
H
04/09/26Primera Division de Venezuela
Academia Puerto Cabello
1 - 1
Deportivo La Guaira
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 31 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 22.58% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 16.13% |
| Hòa | 10 | 32.26% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 19.35% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.68% |
Monagas SC
5 trận gần nhất
20/09/26Primera Division de Venezuela
Deportivo Rayo Zuliano
1 - 1
Monagas SC
H
17/09/26Primera Division de Venezuela
Monagas SC
1 - 0
Zamora Barinas
T
14/09/26Primera Division de Venezuela
Caracas FC
0 - 1
Monagas SC
T
07/09/26Primera Division de Venezuela
Monagas SC
0 - 1
Metropolitanos FC
B
04/09/26Primera Division de Venezuela
Academia Anzoategui
1 - 3
Monagas SC
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Academia Puerto Cabello BT-BB | % thắng | Monagas SC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-19 | 45% | 24-22 | 35% |
| Vòng 19 | 24-19 | 42% | 24-22 | 37% |
| Vòng 18 | 23-16 | 44% | 21-21 | 33% |
| Vòng 17 | 21-15 | 41% | 20-21 | 29% |
| Vòng 16 | 21-14 | 44% | 20-20 | 31% |
| Vòng 15 | 20-13 | 47% | 19-19 | 33% |
| Vòng 14 | 18-12 | 43% | 18-17 | 36% |
| Vòng 13 | 18-11 | 46% | 15-17 | 31% |
| Vòng 12 | 16-11 | 42% | 13-14 | 33% |
| Vòng 11 | 15-9 | 45% | 12-13 | 36% |
| Vòng 10 | 14-7 | 50% | 11-11 | 40% |
| Vòng 9 | 11-6 | 44% | 10-9 | 44% |
| Vòng 8 | 10-6 | 38% | 9-9 | 38% |
| Vòng 7 | 8-6 | 29% | 7-6 | 43% |
| Vòng 6 | 7-5 | 33% | 7-6 | 50% |
| Vòng 5 | 4-5 | 20% | 6-3 | 60% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 3-2 | 50% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 3-1 | 67% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Academia Puerto Cabello ghi bàn | thủng lưới | Monagas SC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 50% | 17.1% | 6.1% |
| 16-30' | 15.4% | 0% | 14.3% | 9.1% |
| 31-45' | 38.5% | 25% | 20% | 24.2% |
| 46-60' | 7.7% | 25% | 8.6% | 12.1% |
| 61-75' | 15.4% | 0% | 17.1% | 21.2% |
| 76-90+' | 15.4% | 0% | 17.1% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Academia Puerto Cabello
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Harrison Contreras | Tiền vệ phòng ngự | |
| 55 | Luis Enrique Romero Duran | Thủ môn | |
| 14 | Geronimo Bortagaray Derregibus | Trung vệ | |
| 20 | Jhon Lorens Marchan Cordero | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Jefre Jose Vargas Belisario | Hậu vệ phải | |
| 31 | Jose Manuel Hernandez Chavez | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Gustavo Gonzalez | Tiền vệ trung tâm | |
| 70 | Robinson Flores | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Daniel Saggiomo | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Jiovany Ramos | Trung vệ | |
| 17 | Jayson Martinez | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Jean Franco Castillo | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Diego German Osorio Hidalgo | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Rosales Roberto | Hậu vệ phải | |
| 9 | Andres Fabian Ponce Nunez | Tiền đạo cắm |
Monagas SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Felipe Jaramillo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 38 | Saul Asibe | Tiền vệ tấn công | |
| 70 | Rafael Arace | Tiền đạo cánh phải | |
| 29 | Nicolas Henry | Hậu vệ trái | |
| 5 | Jean Colorado | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Edgar Carrion | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Jesus Paz | Tiền vệ trái | |
| 35 | Santiago Natera | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Luis Gonzalez | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Ronald Rodriguez | Tiền đạo | |
| 7 | Fernando Basante | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Cristian RamIrez | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Kevin Eduardo De la Hoz Morys | Trung vệ | |
| 21 | Alexis Rodas | Trung vệ | |
| 27 | Edder Jose Farias | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Thomas Riveros | Thủ môn |