Italian Campionato Nazionale Primavera ·
AC Milan U20 vs Atalanta U20
AC Milan U20
Atalanta U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
AC Milan U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Atalanta U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | AC Milan U20 | Atalanta U20 |
|---|---|---|
| Sân nhà của AC Milan U20 | 4 | 4 |
| Sân nhà của Atalanta U20 | 3 | 4 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AC Milan U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AC Milan U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 16 | 42.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
Atalanta U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Hòa | 15 | 39.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
So sánh theo vòng
| AC Milan U20 BT-BB | % thắng | Atalanta U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-27 | 30% | 29-26 | 35% |
| Vòng 19 | 25-25 | 32% | 27-26 | 32% |
| Vòng 18 | 24-24 | 33% | 25-24 | 33% |
| Vòng 17 | 23-23 | 35% | 24-23 | 35% |
| Vòng 16 | 21-23 | 31% | 24-22 | 38% |
| Vòng 15 | 20-22 | 33% | 24-20 | 40% |
| Vòng 14 | 18-21 | 29% | 21-19 | 36% |
| Vòng 13 | 18-20 | 31% | 19-16 | 38% |
| Vòng 12 | 15-17 | 33% | 18-14 | 42% |
| Vòng 11 | 13-17 | 27% | 17-11 | 45% |
| Vòng 10 | 11-15 | 30% | 17-11 | 50% |
| Vòng 9 | 10-11 | 33% | 17-9 | 56% |
| Vòng 8 | 10-10 | 38% | 17-9 | 63% |
| Vòng 7 | 8-9 | 29% | 16-8 | 71% |
| Vòng 6 | 6-8 | 17% | 13-7 | 67% |
| Vòng 5 | 6-7 | 20% | 12-6 | 80% |
| Vòng 4 | 6-5 | 25% | 10-5 | 75% |
| Vòng 3 | 4-2 | 33% | 8-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AC Milan U20
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-3-6 | 40% | 7-8 | 46.7% |
| Sân nhà | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 1-5 | 16.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-2-7 | 40% | 4-5 | 26.7% |
| Sân nhà | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 3-3 | 33.3% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 1-2 | 16.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AC Milan U20 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Atalanta U20
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 5-7 | 41.7% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 4-3 | 57.1% |
| Sân khách | 5 | 1-1-3 | 20% | 1-4 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2-2-8 | 16.7% | 4-6 | 33.3% |
| Sân nhà | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 3-3 | 42.9% |
| Sân khách | 5 | 0-2-3 | 0% | 1-3 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Atalanta U20 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AC Milan U20
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AC Milan U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Atalanta U20
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Atalanta U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AC Milan U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 5 | 1 | 1 | 7 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 | 5 | 15 |
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 5 | 3 | 4 | 4 | 6 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 4 | 2 | 3 | 4 | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 |
Atalanta U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 3 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 4 | 2 | 5 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 5 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | AC Milan U20 ghi bàn | thủng lưới | Atalanta U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 20% | 37.5% | 18.2% |
| 16-30' | 26.7% | 20% | 6.3% | 9.1% |
| 31-45' | 13.3% | 20% | 6.3% | 18.2% |
| 46-60' | 13.3% | 10% | 6.3% | 27.3% |
| 61-75' | 6.7% | 0% | 25% | 9.1% |
| 76-90+' | 26.7% | 30% | 18.8% | 9.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AC Milan U20 ghi bàn | thủng lưới | Atalanta U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.8% | 15.8% | 26.7% | 13.9% |
| 16-30' | 13.6% | 15.8% | 11.1% | 5.6% |
| 31-45' | 11.4% | 28.9% | 8.9% | 22.2% |
| 46-60' | 15.9% | 15.8% | 15.6% | 19.4% |
| 61-75' | 25% | 7.9% | 22.2% | 8.3% |
| 76-90+' | 15.9% | 15.8% | 8.9% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.