Saudi Pro League ·
Abha vs Al Qadsiah
Abha
00:00
16/04/2027
Al Qadsiah
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Abha
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Anton Ciprian Tatarusanu
- 80Abdulelah Al-Shammeri
- 18Fabian Noguera
- 26Marcel Tisserand
- 15Ibrahim Al-Zubaidi
- 30Ziyad Al Sahafi
- 8Uros Matic
- 77Meshal Al-Mutairi
- 5Grzegorz Krychowiak
- 11Francois Kamano
- 9Hassan Al-Ali
Dự bị trận trước
- 71Ahmed Abdu
- 10Saad Bguir
- 17Saleh Al-Qumaizi
- 24Mohammed Al-Oufi
- 19Luka Djordjevic
- 12Abdulrahman Al Bouq
- 13Mohammed Al-Kunaydiri
- 23Nasser Al-Omran
- 88Saad Al-Salouli
Al Qadsiah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Koen Casteels
- 4Jehad Thakri
- 6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
- 17Gaston Alvarez
- 25Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
- 2Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
- 8Nahitan Nandez
- 10Musab Fahz Aljuwayr
- 22Christopher Bonsu Baah
- 33Julian Quinones
- 9Abdullah Al-Salem
Dự bị trận trước
- 20Gabriel Carvalho
- 11Ali Hazazi
- 19Haitham Asiri
- 12Yasir Al-Shahrani
- 40Ibrahim Mohannashi
- 28Ahmed Al Kassar
- 24Mohammed Qasem
- 90Amar Al Yuhaybi
- 27Eyad Housa
Phong độ
Abha
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Al Qadsiah
5 trận gần nhất
09/10/26Saudi Professional League
Al Kholood
0 - 5
Al Qadsiah
T
15/09/26AFC Champions League Elite
Al Qadsiah
2 - 1
Al-Wasl
T
11/09/26Saudi Professional League
Al Qadsiah
3 - 3
Al-Ettifaq
H
09/09/26Saudi Professional League
Al Qadsiah
3 - 2
Al-Ahli SFC
T
04/09/26Saudi Professional League
Al-Draih
0 - 2
Al Qadsiah
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 62.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Abha BT-BB | % thắng | Al Qadsiah BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-49 | 25% | 42-19 | 55% |
| Vòng 19 | 20-48 | 26% | 40-17 | 58% |
| Vòng 18 | 20-41 | 28% | 39-17 | 56% |
| Vòng 17 | 17-37 | 29% | 38-16 | 59% |
| Vòng 16 | 16-36 | 31% | 37-16 | 56% |
| Vòng 15 | 14-33 | 33% | 33-14 | 53% |
| Vòng 14 | 12-33 | 29% | 29-14 | 50% |
| Vòng 13 | 12-30 | 31% | 28-13 | 54% |
| Vòng 12 | 11-30 | 25% | 24-12 | 50% |
| Vòng 11 | 10-29 | 27% | 21-10 | 45% |
| Vòng 10 | 10-21 | 30% | 19-7 | 50% |
| Vòng 9 | 8-20 | 22% | 18-6 | 56% |
| Vòng 8 | 8-15 | 25% | 16-4 | 63% |
| Vòng 7 | 8-11 | 29% | 12-4 | 57% |
| Vòng 6 | 5-10 | 17% | 9-3 | 50% |
| Vòng 5 | 5-10 | 20% | 7-2 | 40% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 5-2 | 25% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Abha
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Jurien Gaari | Trung vệ | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | |
| 12 | Khaled Al Shamrani | Hậu vệ trái | |
| 10 | Nabil Fekir | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | |
| 8 | Nasser Al Daajani | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Tiền đạo cánh trái | |
| 80 | Safwan Aljohani | Tiền vệ | |
| 7 | Firas Alghamdi | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Alimani Gory | Tiền đạo cánh trái | |
| 39 | Mohammed Al Zaid | Tiền đạo cánh phải | |
| 44 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Abdulkarim Darisi | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ |
Al Qadsiah
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Mohammed Abu Al-Shamat | Hậu vệ phải | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | |
| 19 | Haitham Asiri | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Turki Al Ammar | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | |
| 35 | Ahmed Al-Siyahi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ trái | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ |