Saudi Pro League ·
Abha vs Al-Fateh
Abha
00:00
11/12/2026
Al-Fateh
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Abha
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Donovan Leon
- 80Safwan Aljohani
- 22Abdou Diallo
- 3Jurien Gaari
- 23Mohammed Al-Dosari
- 32Rosier Loreintz
- 7Firas Alghamdi
- 8Nasser Al Daajani
- 11Alimani Gory
- 17Abdulkarim Darisi
- 29Mohammed Al Zaid
Dự bị trận trước
- 4Basil Al-Sayali
- 20Keshim Al-Qahtani
- 10Nabil Fekir
- 37Abdulbaset Ali Al Hindi
- 9Kamil Boumedmed
- 21Abdulrahman Al Bouq
- 19Abdullah Al-Fahad
- 28Bader Al Mutairi
- 6Faisal Al-Subiani
Al-Fateh
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 94Walid Al-Enezi
- 15Saeed Baattia
- 3Kennedy Boateng
- 17Marwane Saadane
- 22Abdul Rahman Al Khaibre
- 28Zaydou Youssouf
- 8Mihai Lixandru
- 11Mourad Batna
- 80Faisal Al-Abdulwahed
- 10Lukas Haraslin
- 7Fahad Al Zubaidi
Dự bị trận trước
- 9Wilfried Kanga Aka
- 21Ramos Jefferson
- 16Abdulelah Al-Khaibari
- 29Ali Al Masoud
- 87Sattam Al-Tumbukti
- 38Ibrahim Al Abood
- 4Ziyad Maher Aljari
- 19Robin Kelder
- 18Abdul Aziz Al-Fawaz
Phong độ
Abha
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Al-Fateh
5 trận gần nhất
09/10/26Saudi Professional League
Al-Fateh
0 - 4
Al-Ahli SFC
B
14/09/26Saudi Professional League
Neom SC
4 - 2
Al-Fateh
B
10/09/26Saudi Professional League
Al-Fateh
1 - 2
Al-Draih
B
05/09/26Saudi Professional League
Al-Taawoun
0 - 0
Al-Fateh
H
30/08/26Saudi Professional League
Al-Fateh
0 - 0
Al-Ittihad
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
So sánh theo vòng
| Abha BT-BB | % thắng | Al-Fateh BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-50 | 25% | 24-30 | 20% |
| Vòng 19 | 21-43 | 26% | 23-29 | 21% |
| Vòng 18 | 18-39 | 28% | 22-28 | 22% |
| Vòng 17 | 17-38 | 29% | 22-26 | 24% |
| Vòng 16 | 15-35 | 31% | 19-22 | 25% |
| Vòng 15 | 13-35 | 27% | 17-21 | 20% |
| Vòng 14 | 13-32 | 29% | 16-20 | 21% |
| Vòng 13 | 12-32 | 23% | 14-17 | 23% |
| Vòng 12 | 11-31 | 25% | 14-16 | 25% |
| Vòng 11 | 11-23 | 27% | 14-15 | 27% |
| Vòng 10 | 9-22 | 20% | 13-15 | 20% |
| Vòng 9 | 9-17 | 22% | 12-14 | 22% |
| Vòng 8 | 9-13 | 25% | 10-12 | 25% |
| Vòng 7 | 6-12 | 14% | 9-9 | 29% |
| Vòng 6 | 6-12 | 17% | 9-8 | 33% |
| Vòng 5 | 5-7 | 20% | 7-8 | 20% |
| Vòng 4 | 3-6 | 0% | 7-8 | 25% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 1-8 | 0% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Abha ghi bàn | thủng lưới | Al-Fateh ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 2.8% | 4.8% | 0% | 14.3% |
| 16-45' | 16.7% | 17.9% | 20% | 28.6% |
| 46-60' | 19.4% | 13.1% | 20% | 14.3% |
| 61-75' | 22.2% | 17.9% | 20% | 42.9% |
| 76-90+' | 11.1% | 22.6% | 20% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Abha
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Jurien Gaari | Trung vệ | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | |
| 12 | Khaled Al Shamrani | Hậu vệ trái | |
| 10 | Nabil Fekir | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | |
| 14 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Nasser Al Daajani | Tiền vệ trung tâm | |
| 80 | Safwan Aljohani | Tiền vệ | |
| 11 | Alimani Gory | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Firas Alghamdi | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Mohammed Al Zaid | Tiền đạo cánh phải | |
| 44 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Abdulkarim Darisi | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ |
Al-Fateh
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 87 | Sattam Al-Tumbukti | Hậu vệ phải | |
| 80 | Faisal Al-Abdulwahed | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | |
| 19 | Robin Kelder | Hậu vệ | |
| 3 | Kennedy Boateng | Trung vệ | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ phải | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | |
| 11 | Mourad Batna | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | |
| 78 | Abdulaziz Al Suwailem | Trung vệ | |
| 18 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Lukas Haraslin | Tiền đạo cánh trái |