Giải Ngoại hạng Scotland ·
Aberdeen vs Ross County
Aberdeen
4 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Ross County
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
15/04/23Scottish Premiership
Ross County
0 - 1
Aberdeen
T
02/01/23Scottish Premiership
Aberdeen
0 - 0
Ross County
H
03/09/22Scottish Premiership
Ross County
1 - 1
Aberdeen
H
09/04/22Scottish Premiership
Aberdeen
0 - 1
Ross County
B
02/02/22Scottish Premiership
Ross County
1 - 1
Aberdeen
H
29/08/21Scottish Premiership
Aberdeen
1 - 1
Ross County
H
16/01/21Scottish Premiership
Ross County
4 - 1
Aberdeen
B
12/12/20Scottish Premiership
Aberdeen
2 - 0
Ross County
T
27/09/20Scottish Premiership
Ross County
0 - 3
Aberdeen
T
22/02/20Scottish Premiership
Aberdeen
1 - 2
Ross County
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
11Aberdeen thắng
4Hòa
5Ross County thắng
| Số trận thắng | Aberdeen | Ross County |
|---|---|---|
| Sân nhà của Aberdeen | 5 | 3 |
| Sân nhà của Ross County | 6 | 2 |
Diễn biến
- 16’ J. Brown Thẻ vàng
- 21’ 1 - 0 B. Miovski Kiến tạo: R. Jensen
- 38’ Y. Dhanda Thẻ vàng
- 42’ 2 - 0 Duk Kiến tạo: G. Shinnie
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 48’ 3 - 0 J. McGrath Kiến tạo: B. Miovski
- 52’ 4 - 0 B. Miovski Kiến tạo: Duk
- 60’ R. Leak Thẻ vàng
- 68’ W. Nightingale Thẻ vàng
- Hết giờ · 4 - 0
Thống kê
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng số cú sút12
6Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài9
4Sút bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
2Cứu thua2
368Số đường chuyền387
253Chuyền chính xác263
69%Tỷ lệ chuyền chính xác68%
Đội hình
Aberdeen
3-4-1-2
Thủ môn
- 24 Kelle Roos
Hậu vệ
- 6 Stefan Gartenmann
- 33 Slobodan Rubezic
- 5 Richard Jensen
Tiền vệ
- 2 Nicky Devlin
- 8 Connor Barron
- 4 Graeme Shinnie
- 15 James McGarry ↓
Tiền vệ
- 7 Jamie McGrath ↓
Tiền đạo
- 9 Bojan Miovski ↓
- 11 Luis Henrique Barros Lopes,Duk ↓
Dự bị
- Jonny Hayes ↑
- Pape Habib Gueye ↑
- 9 Ester Sokler ↑
- 7 Leighton Clarkson ↑
- 3 Jack MacKenzie ↑
- 21 Dante Polvara
- 2 Angus MacDonald
- 31 Ross Doohan
- 23 Ryan Duncan
HLV: Steve Robinson
Ross County
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Ross Laidlaw
Hậu vệ
- 42 Ryan Leak
- 5 Jack Baldwin
- 35 Will Nightingale
Tiền vệ
- 10 Yan Dhanda ↓
Tiền vệ
- 43 Josh Reid ↓
- 7 Kyle Turner ↓
- 2 Connor Randall
- 4 James Brown
Tiền đạo
- 15 Simon Murray ↓
- 26 Jordan White ↓
Dự bị
- 19 Josh Sims ↑
- 3 George Harmon ↑
- 10 Eamonn Brophy ↑
- 9 Alexander Kinloch Samuel ↑
- 22 Victor Loturi ↑
- 14 Ben Purrington
- Scott High
- 17 Jay Henderson
- 1 Ross Munro
HLV: Don Cowie
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
