Danish 1st Division ·

Aarhus Fremad vs AB Copenhagen

Aarhus Fremad Aarhus Fremad
20:00
05/12/2026
AB Copenhagen AB Copenhagen

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Aarhus Fremad

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Viktor Hojbjerg
  • 15Carl Nygaard
  • 4Andreas Pisani
  • 33Alexander Ludwig
  • 10Marcus Kirchheiner
  • 6Frederik Grube
  • 7Magnus Kaastrup
  • 12Marcus Ryberg
  • 28Elias Egerton
  • 11Kasper Lunding Jakobsen
  • 9Sören Andreasen

Dự bị trận trước

  • 18Yusuf Abdullahi
  • 70Jashar Beluli
  • 17Devon Bernasko Appu
  • 21Marcus de Claville Berthelsen
  • 13Viktor de Paoli
  • 20Olafur Hjaltason
  • 2Malthe Kjolby
  • 23Ingimar Arnar Kristjansson
  • 22Jonas Ostergaard

AB Copenhagen

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 54Adam Ingi Benediktsson
  • 33William Warrer
  • 24Liu Aidan
  • 4Koudelka Adrien
  • 23Tobias Damtoft
  • 22Marco Vesterholm
  • 15Soren Ilsoe
  • 11Grening
  • 18Milan RasmussenBawa
  • 88OVonte Mullings
  • 29Serigne Diop

Dự bị trận trước

  • 1Markus Bobjerg Jakobsen
  • 34Mikkel Brund
  • 21Michael Clement
  • 7Noah Engell
  • 77Jermain Fernandes
  • 41Tobias Hageltorn
  • 30Alfred Horup
  • 10Marco Ramkilde
  • 17Marius Stenner

Phong độ

Aarhus Fremad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn2 20%
Hòa4 40%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

AB Copenhagen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 30%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn3 30%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

So sánh theo vòng

Aarhus Fremad
BT-BB
% thắngAB Copenhagen
BT-BB
% thắng
Vòng 2029-1645%39-2445%
Vòng 1926-1642%36-2147%
Vòng 1821-1639%32-2144%
Vòng 1719-1441%31-2047%
Vòng 1618-1244%28-1944%
Vòng 1518-1047%27-1847%
Vòng 1417-1043%25-1843%
Vòng 1315-1038%23-1738%
Vòng 1215-942%20-1442%
Vòng 1113-836%18-1245%
Vòng 1012-640%17-1150%
Vòng 98-633%15-1044%
Vòng 85-525%15-950%
Vòng 74-429%12-943%
Vòng 64-433%11-850%
Vòng 53-420%7-640%
Vòng 43-425%6-450%
Vòng 31-30%6-267%
Vòng 21-30%6-1100%
Vòng 11-30%3-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútAarhus Fremad
ghi bàn
thủng lướiAB Copenhagen
ghi bàn
thủng lưới
1-30'-33.3%18.4%0%
31-60'-33.3%13.2%11.1%
61-90+'-33.3%23.7%11.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Aarhus Fremad

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.3điểm trung bình
6.288.46.47.28.46.376.26.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Magnus KaastrupTiền đạo cánh trái7.1
4Andreas PisaniTrung vệ6.8
22Jonas OstergaardTiền đạo6.7
12Marcus RybergTiền vệ trung tâm6.6
18Yusuf AbdullahiTiền đạo cánh phải6.6
28Elias EgertonTiền vệ trung tâm6.4
33Alexander LudwigHậu vệ6.3
70Jashar BeluliTiền đạo cắm6.3
15Carl NygaardTiền vệ6.3
1Viktor HojbjergThủ môn6.2
6Frederik GrubeTiền vệ trung tâm6.1
10Marcus KirchheinerHậu vệ phải6.1
27Magnus KirchheinerTiền vệ trung tâm6.1
9Sören AndreasenTiền đạo cắm5.7
11Kasper Lunding JakobsenTiền đạo cánh phải5.5

AB Copenhagen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.3điểm trung bình
7.806.66.466.47.16.87.27

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
15Soren IlsoeTiền vệ trung tâm8.1
29Serigne DiopTiền đạo8
24Liu AidanTrung vệ7.8
54Adam Ingi BenediktssonThủ môn7.8
18Milan RasmussenBawaTiền đạo cánh trái7.7
22Marco VesterholmTiền vệ trung tâm7.6
14Gabriel NogaTrung vệ7.4
88OVonte MullingsTiền đạo cánh phải7.4
17Marius StennerHậu vệ7.3
4Koudelka AdrienTrung vệ7.1
7Noah EngellTiền đạo cắm6.9
3Travian SousaHậu vệ trái6.6
77Jermain FernandesTiền đạo6.5
11GreningTiền đạo6.4
41Tobias HageltornTiền đạo cắm6.3

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕