Switzerland Challenge League ·
Aarau vs Vaduz
Aarau
Vaduz
Diễn biến
- 33’ S. Muller Thẻ vàng
- 41’ V. Fazliu Thẻ vàng
- 45+3’ 1 - 0 E. Filet Kiến tạo: V. Fazliu
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 49’ M. Thaler Thẻ vàng
- 65’ A. Hasler Thẻ vàng
- 73’ L. Frokaj Thẻ vàng
- 82’ L. Mack Thẻ vàng
- 85’ D. Simani Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
Đội hình
- 1 Marvin Hubel
- 38 Ryan Kessler
- 15 Serge Müller
- 5 David Acquah
- 2 Marco Thaler
- 27 Linus Obexer ↓
- 25 Dorian Derbaci ↓
- 10 Valon Fazliu
- 13 Nassim Zoukit
- 18 Daniel Afriyie ↓
- 9 Elias Filet ↓
- 20 Leon Frokaj ↑
- 3 Ramon Guzzo ↑
- 31 Victor Petit ↑
- 11 Henri Koide ↑
- 30 Andreas Hirzel
- Esey Gebreyesus
- 21 Noah Jakob
- Silvan Schwegler
HLV: Brunello Iacopetta
- 25 Leon Schaffran
- 19 Florian Hoxha ↓
- 5 Liridon Berisha
- 6 Denis Simani
- 4 Nicolas Hasler
- 30 Ronaldo Dantas Fernandes ↓
- 8 Stephan Seiler
- 20 Luca Mack
- 22 Micha Nico Eberhard ↓
- 12 Ayo Akinola ↓
- 9 Marcel Monsberger ↓
- 23 Mats Hammerich ↑
- 18 Jonathan De Donno ↑
- 27 Niklas Lang ↑
- Cedric Gasser ↑
- Angelo Campos ↑
- 1 Benjamin Buchel
- Gabriele De Donno
- 20 Alessio Hasler
- Javi Navarro
HLV: Marc Schneider
Lực lượng
Aarau
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 93Luka Velickovic
- 15Serge Müller
- 2Marco Thaler
- 3Ramon Guzzo
- 29Marcin Dickenmann
- 6Izer Aliu
- 31Victor Petit
- 20Kastrijot Ndau
- 27Linus Obexer
- 18Daniel Afriyie
- 7Mohammed Guindo
Dự bị trận trước
- 80Alexis Beka Beka
- 17Guillaume Furrer
- 44Zidan Tairi
- 42Berdan Senyurt
- 28Damjan Coric
- 30Andreas Hirzel
- 5David Acquah
- 4Binjamin Hasani
- 24Tomislav Arkovic
Vaduz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Leon Schaffran
- 7Dominik Schwizer
- 5Liridon Berisha
- 6Denis Simani
- 4Nicolas Hasler
- 20Luca Mack
- 10Juan Cabrera
- 17Julian Stark
- 28Milos Cocic
- 11Lutfi Dalipi
- 9Marcel Monsberger
Dự bị trận trước
- 14Mischa Beeli
- 1Benjamin Buchel
- 19Dejan Djokic
- 22Micha Nico Eberhard
- 23Mats Hammerich
- 18Daniel Kasper
- 27Niklas Lang
- 29Malik Sawadogo
- 30Mattia Walker
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Aarau | Vaduz |
|---|---|---|
| Sân nhà của Aarau | 2 | 4 |
| Sân nhà của Vaduz | 4 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/25 | Aarau 2-2 VaduzHT 0-1 · Switzerland Challenge League | 1 | B | Tài | 1.51 / 4.3 / 4.85 | 2-6 |
| 23/02/25 | Vaduz 0-1 AarauHT 0-1 · Switzerland Challenge League | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.55 / 2.03 | 6-4 |
| 05/10/24 | Aarau 0-0 VaduzHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.8 / 2.86 | 7-1 |
| 20/09/24 | Vaduz 2-5 AarauHT 2-3 · Switzerland Challenge League | 0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.65 / 2.9 | 6-12 |
| 03/05/24 | Vaduz 2-1 AarauHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3.85 / 3.1 | 5-3 |
| 26/01/24 | Aarau 1-0 VaduzHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.75 / 2.7 | 6-6 |
| 22/10/23 | Vaduz 2-2 AarauHT 1-2 · Switzerland Challenge League | 0/0.5 | T | Tài | 2.13 / 3.8 / 2.71 | 3-3 |
| 25/09/23 | Aarau 3-2 VaduzHT 1-2 · Switzerland Challenge League | 0 | T | Tài | 2.3 / 3.95 / 2.44 | 6-3 |
| 14/05/23 | Vaduz 0-1 AarauHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 0 | T | Xỉu | 2.67 / 3.8 / 2.16 | 12-6 |
| 02/04/23 | Aarau 0-2 VaduzHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 0.5 | B | Xỉu | 2.03 / 3.7 / 2.97 | 4-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aarau. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Aarau
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 30.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 14 | 38.89% |
| Hòa | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
Vaduz
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 27.78% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 15 | 41.67% |
| Hòa | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
So sánh theo vòng
| Aarau BT-BB | % thắng | Vaduz BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-35 | 55% | 31-23 | 50% |
| Vòng 19 | 38-33 | 58% | 28-20 | 53% |
| Vòng 18 | 37-32 | 61% | 27-20 | 50% |
| Vòng 17 | 36-30 | 65% | 24-18 | 47% |
| Vòng 16 | 34-26 | 69% | 24-16 | 50% |
| Vòng 15 | 31-25 | 67% | 23-16 | 47% |
| Vòng 14 | 30-24 | 71% | 21-12 | 50% |
| Vòng 13 | 30-20 | 77% | 20-11 | 54% |
| Vòng 12 | 29-20 | 75% | 18-11 | 50% |
| Vòng 11 | 24-19 | 73% | 16-10 | 45% |
| Vòng 10 | 23-17 | 80% | 16-9 | 50% |
| Vòng 9 | 19-16 | 78% | 16-8 | 56% |
| Vòng 8 | 18-12 | 88% | 14-7 | 50% |
| Vòng 7 | 15-11 | 86% | 13-7 | 43% |
| Vòng 6 | 13-11 | 83% | 12-6 | 50% |
| Vòng 5 | 13-5 | 100% | 12-3 | 60% |
| Vòng 4 | 12-5 | 100% | 9-3 | 50% |
| Vòng 3 | 9-4 | 100% | 9-2 | 67% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Aarau
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5-1-0 | 83.3% | 2-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 2-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aarau trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Vaduz
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5-1-0 | 83.3% | 2-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 4-0-0 | 100% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 4-0-0 | 100% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vaduz trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Aarau
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/25 | FC Rapperswil-Jona 0-1 AarauHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.6 / 2 | 1-4 |
| 25/08/25 | Aarau 3-0 Stade OuchyHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0 | T | Xỉu | 2.33 / 3.7 / 2.48 | 6-9 |
| 22/08/25 | Stade Nyonnais 4-5 AarauHT 1-2 · Switzerland Challenge League | 1 | H | Tài | 5 / 4.15 / 1.51 | 2-4 |
| 16/08/25 | Wohlen 1-3 AarauHT 1-1 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/08/25 | Aarau 1-0 BellinzonaHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.42 / 4.6 / 5.5 | 2-5 |
| 10/08/25 | Aarau 0-6 Al HilalHT 0-3 · International Club Friendly | 3/3.5 | B | Tài | 15 / 10 / 1.01 | 1-8 |
| 09/08/25 | Aarau 2-0 Neuchatel XamaxHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.6 / 3 | 4-7 |
| 01/08/25 | FC Wil 1900 1-3 AarauHT 0-2 · Switzerland Challenge League | 0 | T | Tài | 2.5 / 3.6 / 2.35 | 3-4 |
| 19/07/25 | Thun 4-1 AarauHT 1-1 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.46 / 4.1 / 4.55 | --- |
| 11/07/25 | VfB Stuttgart II 1-4 AarauHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.55 / 3.6 / 2.08 | 5-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aarau. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Vaduz
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/25 | Vaduz 2-1 FC Wil 1900HT 2-0 · Switzerland Challenge League | 0.5/1 | T | H | 1.58 / 4 / 4.25 | 4-7 |
| 25/08/25 | Neuchatel Xamax 1-1 VaduzHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.7 / 2.67 | 4-4 |
| 22/08/25 | Vaduz 6-0 BellinzonaHT 3-0 · Switzerland Challenge League | 0.5/1 | T | Tài | 1.75 / 3.9 / 3.7 | 10-1 |
| 14/08/25 | Vaduz 0-1 AZ AlkmaarHT 0-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | T | Xỉu | 6 / 4.75 / 1.34 | 6-1 |
| 10/08/25 | Vaduz 3-0 Stade NyonnaisHT 2-0 · Switzerland Challenge League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.45 / 4.65 / 5 | 7-2 |
| 07/08/25 | AZ Alkmaar 3-0 VaduzHT 1-0 · UEFA Conference League | 3/3.5 | T | Xỉu | 1.03 / 11 / 18 | 6-2 |
| 03/08/25 | Etoile Carouge 1-1 VaduzHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 3.6 / 2.77 | 3-7 |
| 31/07/25 | Dungannon Swifts 0-1 VaduzHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.65 / 3.95 / 1.54 | 3-12 |
| 27/07/25 | Vaduz 2-1 YverdonHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0 | T | Tài | 2.5 / 3.55 / 2.29 | 4-1 |
| 24/07/25 | Vaduz 0-1 Dungannon SwiftsHT 0-0 · UEFA Conference League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.21 / 5.1 / 7.9 | 7-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vaduz. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Aarau
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Vaduz
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Aarau ghi bàn | thủng lưới | Vaduz ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.6% | 11.1% | 20.9% | 11.4% |
| 16-30' | 6.8% | 20% | 16.3% | 11.4% |
| 31-45' | 18.6% | 17.8% | 7% | 11.4% |
| 46-60' | 15.3% | 8.9% | 14% | 25.7% |
| 61-75' | 18.6% | 15.6% | 11.6% | 11.4% |
| 76-90+' | 13.6% | 13.3% | 20.9% | 25.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Aarau ghi bàn | thủng lưới | Vaduz ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.3% | 16.9% | 19.7% | 12.3% |
| 16-30' | 6.5% | 20% | 12.7% | 14% |
| 31-45' | 21.7% | 16.9% | 12.7% | 14% |
| 46-60' | 14.1% | 7.7% | 16.9% | 21.1% |
| 61-75' | 18.5% | 18.5% | 11.3% | 15.8% |
| 76-90+' | 15.2% | 10.8% | 18.3% | 19.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Aarau
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | |
| 10 | Valon Fazliu | Tiền vệ | |
| 13 | Nassim Zoukit | Tiền vệ | |
| 2 | Marco Thaler | Hậu vệ | |
| 5 | David Acquah | Hậu vệ | |
| 25 | Dorian Derbaci | Tiền vệ | |
| 38 | Ryan Kessler | Hậu vệ | |
| 3 | Ramon Guzzo | Hậu vệ | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | |
| 17 | Henri Koide | Tiền đạo | |
| 27 | Linus Obexer | Hậu vệ | |
| 23 | Leon Frokaj | Tiền vệ | |
| 18 | Daniel Afriyie | Tiền đạo | |
| 9 | Elias Filet | Tiền đạo |
Vaduz
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Florian Hoxha | Hậu vệ | |
| 20 | Luca Mack | Tiền vệ | |
| 8 | Stephan Seiler | Tiền vệ | |
| 5 | Liridon Berisha | Hậu vệ | |
| 9 | Marcel Monsberger | Tiền đạo | |
| 22 | Micha Nico Eberhard | Tiền vệ | |
| 4 | Nicolas Hasler | Tiền vệ | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Tiền vệ | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | |
| 26 | Mats Hammerich | Tiền vệ | |
| 24 | Cedric Gasser | Hậu vệ | |
| 6 | Denis Simani | Hậu vệ | |
| 11 | Javi Navarro | Tiền đạo | |
| 29 | Jonathan De Donno | Tiền đạo | |
| 14 | Mischa Beeli | Hậu vệ | |
| 12 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm |