Switzerland Challenge League ·
Aarau vs Stade Ouchy
Aarau
Stade Ouchy
Diễn biến
- 21’ E. Akichi Thẻ vàng
- 22’ 1 - 0 D. Afriyie
- 32’ D. Acquah Thẻ vàng
- 42’ L. Nomel Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 55’ N. Sutter Thẻ vàng
- 62’ 2 - 0 D. Afriyie Kiến tạo: H. Koide
- 66’ B. Conus Thẻ vàng
- 81’ N. Lusuena Thẻ vàng
- 81’ J. Nkama Thẻ vàng
- 90+1’ 3 - 0 V. Fazliu
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
Đội hình
- 1 Marvin Hubel
- 15 Serge Müller
- 5 David Acquah
- 2 Marco Thaler
- 38 Ryan Kessler
- 13 Nassim Zoukit ↓
- 25 Dorian Derbaci ↓
- 3 Ramon Guzzo
- 10 Valon Fazliu ↓
- 18 Daniel Afriyie ↓
- 17 Henri Koide ↓
- 20 Leon Frokaj ↑
- 9 Elias Filet ↑
- 21 Noah Jakob ↑
- 31 Victor Petit ↑
- Esey Gebreyesus ↑
- 30 Andreas Hirzel
- 27 Linus Obexer
- Silvan Schwegler
- 25 Raul Bobadilla
HLV: Brunello Iacopetta
- 1 Dany Da Silva
- 3 Bastien Conus
- 34 Nicola Sutter
- 71 Breston Malula
- 28 Issa Kaloga
- 25 Chinwendu Johan Nkama ↓
- 24 Ogou Akichi ↓
- 88 Nehemie Lusuena
- 7 Landry Nomel ↓
- 97 Warren Caddy
- 13 Keasse Bah
- Hugo Fargues ↑
- 11 Nathan Garcia ↑
- 11 Malko Sartoretti ↑
- 78 Leo Besson
- 44 Henoc Lukembila
- Luca Gelato
- 43 Lion de Oliveira
- Vasco Tritten
- Exauce Mafoumbi MBadinga
Lực lượng
Aarau
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Andreas Hirzel
- 2Marco Thaler
- 5David Acquah
- 15Serge Müller
- 27Linus Obexer
- 20Kastrijot Ndau
- 31Victor Petit
- 6Izer Aliu
- 29Marcin Dickenmann
- 18Daniel Afriyie
- 7Mohammed Guindo
Dự bị trận trước
- 24Tomislav Arkovic
- 80Alexis Beka Beka
- 28Damjan Coric
- 38Melvin Frei
- 4Binjamin Hasani
- 23Eliah Jordan
- 42Berdan Senyurt
- 44Zidan Tairi
- 10Shkelqim Vladi
Stade Ouchy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 50Laurent Seji
- 22Theo Barbet
- 34Nicola Sutter
- 4Djamal Moussadek
- 7Theo Bouchlarhem
- 3Bastien Conus
- 80Jordi Antonio Tur
- 19Cobel Sow
- 10Ronaldo Freitas
- 77Vasco Tritten
- 11Malko Sartoretti
Dự bị trận trước
- 12Ayo Akinola
- 2Julen Carrasco
- 30Ronaldo Dantas Fernandes
- 5Lavdrim Hajrulahu
- 28Issa Kaloga
- 44Henoc Lukembila
- 8Nehemie Lusuena
- 21Kevin Martin
- 25Chinwendu Johan Nkama
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Aarau | Stade Ouchy |
|---|---|---|
| Sân nhà của Aarau | 3 | 3 |
| Sân nhà của Stade Ouchy | 6 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/25 | Aarau 2-2 Stade OuchyHT 0-2 · Switzerland Challenge League | 0.5/1 | B | Tài | 1.73 / 3.8 / 3.85 | 4-3 |
| 07/02/25 | Stade Ouchy 2-4 AarauHT 2-0 · Switzerland Challenge League | 0 | T | Tài | 2.31 / 3.6 / 2.58 | 2-5 |
| 08/12/24 | Aarau 1-0 Stade OuchyHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.5 / 2.98 | 5-3 |
| 09/08/24 | Stade Ouchy 1-1 AarauHT 1-1 · Switzerland Challenge League | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.8 / 3.05 | 3-0 |
| 08/04/23 | Stade Ouchy 3-4 AarauHT 1-3 · Switzerland Challenge League | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.7 / 2.69 | 2-10 |
| 11/03/23 | Aarau 2-3 Stade OuchyHT 0-1 · Switzerland Challenge League | 0 | B | Tài | 2.25 / 3.65 / 2.62 | 3-7 |
| 28/10/22 | Stade Ouchy 2-1 AarauHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.85 / 2.94 | 5-2 |
| 27/08/22 | Aarau 3-3 Stade OuchyHT 1-2 · Switzerland Challenge League | 0.5 | B | Tài | 2.02 / 3.55 / 3.1 | 6-9 |
| 09/05/22 | Aarau 2-1 Stade OuchyHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.41 / 4.75 / 5.4 | 12-6 |
| 05/02/22 | Stade Ouchy 2-5 AarauHT 0-1 · Switzerland Challenge League | 0 | T | Tài | 2.41 / 3.4 / 2.56 | 6-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aarau. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Aarau
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 30.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 14 | 38.89% |
| Hòa | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
Stade Ouchy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 27.78% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Hòa | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Aarau BT-BB | % thắng | Stade Ouchy BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-38 | 45% | 45-21 | 60% |
| Vòng 19 | 37-36 | 47% | 44-21 | 58% |
| Vòng 18 | 36-35 | 50% | 41-21 | 56% |
| Vòng 17 | 34-33 | 53% | 39-19 | 59% |
| Vòng 16 | 33-32 | 56% | 36-17 | 56% |
| Vòng 15 | 32-30 | 60% | 36-17 | 60% |
| Vòng 14 | 30-26 | 64% | 36-16 | 64% |
| Vòng 13 | 27-25 | 62% | 34-15 | 62% |
| Vòng 12 | 26-24 | 67% | 33-14 | 67% |
| Vòng 11 | 26-20 | 73% | 31-14 | 64% |
| Vòng 10 | 25-20 | 70% | 29-14 | 60% |
| Vòng 9 | 20-19 | 67% | 24-12 | 56% |
| Vòng 8 | 19-17 | 75% | 20-11 | 50% |
| Vòng 7 | 15-16 | 71% | 16-11 | 43% |
| Vòng 6 | 14-12 | 83% | 12-10 | 33% |
| Vòng 5 | 11-11 | 80% | 9-7 | 40% |
| Vòng 4 | 9-11 | 75% | 8-6 | 50% |
| Vòng 3 | 9-5 | 100% | 6-3 | 67% |
| Vòng 2 | 8-5 | 100% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 5-4 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Aarau
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-1-0 | 75% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aarau trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Stade Ouchy
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stade Ouchy trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Aarau
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Wohlen 1-3 AarauHT 1-1 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/08/25 | Aarau 1-0 BellinzonaHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.42 / 4.6 / 5.5 | 2-5 |
| 10/08/25 | Aarau 0-6 Al HilalHT 0-3 · International Club Friendly | 3/3.5 | B | Tài | 15 / 10 / 1.01 | 1-8 |
| 09/08/25 | Aarau 2-0 Neuchatel XamaxHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.6 / 3 | 4-7 |
| 01/08/25 | FC Wil 1900 1-3 AarauHT 0-2 · Switzerland Challenge League | 0 | T | Tài | 2.5 / 3.6 / 2.35 | 3-4 |
| 19/07/25 | Thun 4-1 AarauHT 1-1 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.46 / 4.1 / 4.55 | --- |
| 11/07/25 | VfB Stuttgart II 1-4 AarauHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.55 / 3.6 / 2.08 | 5-7 |
| 05/07/25 | Karlsruher SC 2-1 AarauHT 1-1 · International Club Friendly | 1 | H | Xỉu | 1.51 / 4.3 / 4.44 | 8-4 |
| 01/07/25 | Aarau 5-1 WohlenHT 3-1 · International Club Friendly | 4 | H | Tài | 1.01 / 12.5 / 18 | 12-3 |
| 30/05/25 | Aarau 1-0 GrasshopperHT 0-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.72 / 3.75 / 2.25 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aarau. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Stade Ouchy
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | FC Veyrier Sports 0-2 Stade OuchyHT 0-0 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/08/25 | Stade Ouchy 2-2 BellinzonaHT 1-1 · Switzerland Challenge League | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 4.5 / 5.5 | 7-7 |
| 03/08/25 | Yverdon 3-2 Stade OuchyHT 1-2 · Switzerland Challenge League | 0/0.5 | B | Tài | 2.25 / 3.6 / 2.65 | 2-5 |
| 26/07/25 | Stade Ouchy 1-1 FC Wil 1900HT 1-1 · Switzerland Challenge League | 0.5 | B | Xỉu | 1.84 / 3.8 / 3.45 | 7-4 |
| 18/07/25 | Stade Ouchy 3-3 Vevey SportsHT 2-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.3 / 4.69 / 5.9 | 7-2 |
| 12/07/25 | Bourg Peronnas 1-4 Stade OuchyHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/07/25 | Stade Ouchy 4-0 ServetteHT 3-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 3.7 / 3.95 / 1.68 | 3-4 |
| 05/07/25 | Stade Ouchy 4-1 BulleHT 3-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 28/06/25 | Lausanne Sports 2-5 Stade OuchyHT 1-1 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 1.52 / 4.15 / 4.5 | 3-5 |
| 23/05/25 | Stade Ouchy 2-0 VaduzHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.63 / 4.4 / 3.85 | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stade Ouchy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Aarau
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Stade Ouchy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Aarau ghi bàn | thủng lưới | Stade Ouchy ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.6% | 12.8% | 14.5% | 3.1% |
| 16-30' | 5.1% | 19.1% | 14.5% | 15.6% |
| 31-45' | 18.6% | 19.1% | 20% | 15.6% |
| 46-60' | 15.3% | 8.5% | 14.5% | 18.8% |
| 61-75' | 16.9% | 14.9% | 7.3% | 31.3% |
| 76-90+' | 16.9% | 12.8% | 21.8% | 9.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Aarau ghi bàn | thủng lưới | Stade Ouchy ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.5% | 16.2% | 13.8% | 10.2% |
| 16-30' | 7.7% | 20.6% | 13.8% | 15.3% |
| 31-45' | 22% | 16.2% | 18.4% | 18.6% |
| 46-60' | 14.3% | 7.4% | 14.9% | 13.6% |
| 61-75' | 16.5% | 20.6% | 13.8% | 22% |
| 76-90+' | 16.5% | 10.3% | 18.4% | 16.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Aarau
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Valon Fazliu | Tiền vệ | |
| 27 | Linus Obexer | Hậu vệ | |
| 25 | Dorian Derbaci | Tiền vệ | |
| 9 | Elias Filet | Tiền đạo | |
| 23 | Leon Frokaj | Tiền vệ | |
| 21 | Noah Jakob | Tiền vệ | |
| 3 | Ramon Guzzo | Hậu vệ | |
| 13 | Nassim Zoukit | Tiền vệ | |
| 32 | Raul Bobadilla | Tiền đạo | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | |
| 38 | Ryan Kessler | Hậu vệ | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | |
| 5 | David Acquah | Hậu vệ | |
| 2 | Marco Thaler | Hậu vệ | |
| 18 | Daniel Afriyie | Tiền đạo |
Stade Ouchy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Keasse Bah | Tiền đạo | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Tiền vệ | |
| 28 | Issa Kaloga | Hậu vệ | |
| 3 | Bastien Conus | Hậu vệ | |
| 34 | Nicola Sutter | Tiền vệ | |
| 24 | Ogou Akichi | Tiền vệ | |
| 7 | Landry Nomel | Tiền đạo | |
| 71 | Breston Malula | Hậu vệ | |
| 11 | Malko Sartoretti | Tiền đạo | |
| 8 | Hugo Fargues | Tiền vệ | |
| 1 | Dany Da Silva | Thủ môn | |
| 10 | Nathan Garcia | Tiền đạo | |
| 44 | Henoc Lukembila | Hậu vệ | |
| 43 | Lion de Oliveira | Hậu vệ | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Tiền vệ | |
| 97 | Warren Caddy | Tiền đạo |