Switzerland Cup ·
Aarau vs FC Sion
Aarau
FC Sion
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Marvin Hubel
- 38 Ryan Kessler
- 15 Serge Muller
- 5 David Acquah
- 2 Marco Thaler
- 3 Ramon Guzzo
- 13 Nassim Zoukit
- 10 Valon Fazliu
- 23 Leon Frokaj
- 18 Daniel Afriyie
- 9 Elias Filet
- 25 Raul Bobadilla
- Thomas Chacon Yona
- 16 Dorian Derbaci
- 29 Marcin Dickenmann
- 30 Andreas Hirzel
- Olivier Jackle
- 21 Noah Jakob
- 11 Henri Koide
- 27 Linus Obexer
HLV: Brunello Iacopetta
- 1 Anthony Racioppi
- 20 Nias Hefti
- 17 Jan Kronig
- 28 Kreshnik Hajrizi
- 14 Numa Lavanchy
- 21 Liam Chipperfield
- 8 Baltazar
- 88 Ali Kabacalman
- 7 Ylyas Chouaref
- 33 Rilind Nivokazi
- 29 Theo Berdayes
- 19 Winsley Boteli
- 7 Theo Bouchlarhem
- Lamine Diack
- 10 Benjamin Kololli
- 9 Josias Lukembila
- 6 Marcos Robson Cipriano
- 77 Donat Rrudhani
- 12 Francesco Ruberto
- 5 Noe Sow
HLV: Didier Tholot
Lực lượng
Aarau
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Andreas Hirzel
- 2Marco Thaler
- 5David Acquah
- 15Serge Müller
- 27Linus Obexer
- 20Kastrijot Ndau
- 31Victor Petit
- 6Izer Aliu
- 29Marcin Dickenmann
- 18Daniel Afriyie
- 7Mohammed Guindo
Dự bị trận trước
- 24Tomislav Arkovic
- 80Alexis Beka Beka
- 28Damjan Coric
- 38Melvin Frei
- 4Binjamin Hasani
- 23Eliah Jordan
- 42Berdan Senyurt
- 44Zidan Tairi
- 10Shkelqim Vladi
FC Sion
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anthony Racioppi
- 14Numa Lavanchy
- 5Noe Sow
- 17Jan Kronig
- 6Marquinhos Cipriano
- 88Ali Kabacalman
- 8Baltazar
- 7Ylyas Chouaref
- 77Donat Rrudhani
- 19Franck Surdez
- 13Winsley Boteli
Dự bị trận trước
- 29Theo Berdayes
- 21Liam Chipperfield
- 20Nias Hefti
- 38Ryan Kessler
- 10Benjamin Kololli
- 9Josias Lukembila
- 33Rilind Nivokazi
- 12Francesco Ruberto
- 55Lorenzo Villa
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Aarau | FC Sion |
|---|---|---|
| Sân nhà của Aarau | 3 | 4 |
| Sân nhà của FC Sion | 2 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/24 | Aarau 1-2 FC SionHT 1-1 · Switzerland Challenge League | 1/1.5 | T | H | 6.2 / 4.9 / 1.36 | 1-6 |
| 02/02/24 | FC Sion 2-0 AarauHT 2-0 · Switzerland Challenge League | 1 | B | Xỉu | 1.46 / 4.35 / 5.4 | 4-7 |
| 26/11/23 | Aarau 0-0 FC SionHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.78 / 3.6 / 2.17 | 6-4 |
| 28/07/23 | FC Sion 1-0 AarauHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.53 / 4.35 / 4.65 | 3-4 |
| 10/02/21 | Aarau 2-2 FC SionHT 1-0 · Switzerland Cup | 0 | H | Tài | 2.37 / 3.45 / 2.45 | 4-2 |
| 15/09/19 | Aarau 1-2 FC SionHT 1-1 · Switzerland Cup | 0.5/1 | B | Tài | 4.15 / 3.85 / 1.61 | 5-4 |
| 20/01/19 | FC Sion 1-7 AarauHT 1-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/15 | FC Sion 1-0 AarauHT 1-0 · Switzerland Super League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.4 / 4.45 / 7 | 3-4 |
| 12/04/15 | Aarau 0-1 FC SionHT 0-0 · Switzerland Super League | 0 | B | Xỉu | 2.8 / 3.2 / 2.45 | 6-7 |
| 04/03/15 | FC Sion 2-1 AarauHT 2-0 · Switzerland Cup | 0.5/1 | B | Tài | 1.74 / 3.45 / 4.6 | 2-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aarau. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Aarau
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 30.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 14 | 38.89% |
| Hòa | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
FC Sion
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 15 | 39.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
So sánh theo vòng
| Aarau BT-BB | % thắng | FC Sion BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-29 | 75% | 34-28 | 40% |
| Vòng 19 | 34-28 | 74% | 31-28 | 37% |
| Vòng 18 | 33-24 | 78% | 28-26 | 33% |
| Vòng 17 | 30-23 | 76% | 27-23 | 35% |
| Vòng 16 | 28-23 | 75% | 23-23 | 31% |
| Vòng 15 | 28-17 | 80% | 23-23 | 33% |
| Vòng 14 | 27-17 | 79% | 21-23 | 29% |
| Vòng 13 | 24-16 | 77% | 21-22 | 31% |
| Vòng 12 | 19-12 | 75% | 18-17 | 33% |
| Vòng 11 | 16-12 | 73% | 15-15 | 27% |
| Vòng 10 | 15-12 | 70% | 15-13 | 30% |
| Vòng 9 | 14-12 | 67% | 13-13 | 22% |
| Vòng 8 | 13-12 | 63% | 13-13 | 25% |
| Vòng 7 | 10-11 | 57% | 10-10 | 29% |
| Vòng 6 | 9-9 | 67% | 9-10 | 17% |
| Vòng 5 | 7-8 | 60% | 9-9 | 20% |
| Vòng 4 | 5-8 | 50% | 6-7 | 0% |
| Vòng 3 | 3-7 | 33% | 5-5 | 0% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 3-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Aarau
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10-2-3 | 66.7% | 8-6 | 53.3% |
| Sân nhà | 8 | 4-2-2 | 50% | 2-5 | 25% |
| Sân khách | 7 | 6-0-1 | 85.7% | 6-1 | 85.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8-1-6 | 53.3% | 5-9 | 33.3% |
| Sân nhà | 8 | 4-0-4 | 50% | 1-6 | 12.5% |
| Sân khách | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 4-3 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aarau trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FC Sion
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9-0-6 | 60% | 8-7 | 53.3% |
| Sân nhà | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 8 | 7-0-1 | 87.5% | 5-3 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7-3-5 | 46.7% | 7-6 | 46.7% |
| Sân nhà | 7 | 3-2-2 | 42.9% | 3-3 | 42.9% |
| Sân khách | 8 | 4-1-3 | 50% | 4-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Sion trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Aarau
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | Aarau 0-1 Stade NyonnaisHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 4.85 / 6.4 | 4-1 |
| 08/11/25 | Bellinzona 5-1 AarauHT 4-0 · Switzerland Challenge League | 1 | B | Tài | 5.3 / 4.15 / 1.48 | 0-6 |
| 01/11/25 | Aarau 2-1 FC Rapperswil-JonaHT 1-1 · Switzerland Challenge League | 1 | H | H | 1.48 / 4.45 / 5 | 8-4 |
| 24/10/25 | Aarau 2-0 FC Wil 1900HT 1-0 · Switzerland Challenge League | 1 | T | Xỉu | 1.55 / 4.2 / 4.6 | 8-2 |
| 17/10/25 | Stade Ouchy 1-2 AarauHT 1-1 · Switzerland Challenge League | 0 | T | Tài | 2.29 / 3.65 / 2.55 | 5-3 |
| 03/10/25 | Aarau 1-2 YverdonHT 0-1 · Switzerland Challenge League | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.5 / 3.25 | 4-6 |
| 26/09/25 | Etoile Carouge 1-3 AarauHT 0-1 · Switzerland Challenge League | 0.5/1 | T | Tài | 4.85 / 3.8 / 1.58 | 3-2 |
| 20/09/25 | Aarau 1-0 Young BoysHT 1-0 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/09/25 | Aarau 1-0 VaduzHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.65 / 3.1 | 8-2 |
| 29/08/25 | FC Rapperswil-Jona 0-1 AarauHT 0-0 · Switzerland Challenge League | 0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.6 / 2 | 1-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aarau. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Sion
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | FC Sion 2-2 FC ZurichHT 2-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.11 / 3.5 / 3.1 | 7-1 |
| 09/11/25 | Lausanne Sports 2-2 FC SionHT 2-2 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Tài | 2.01 / 3.75 / 3.15 | 4-5 |
| 01/11/25 | Thun 2-1 FC SionHT 1-1 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Tài | 1.99 / 3.75 / 3.25 | 6-8 |
| 28/10/25 | FC Sion 3-2 St. GallenHT 3-1 · Switzerland Super League | 0 | T | Tài | 2.45 / 3.45 / 2.6 | 6-1 |
| 25/10/25 | FC Sion 0-1 ThunHT 0-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.2 / 3.5 / 2.95 | 11-3 |
| 19/10/25 | Grasshopper 0-1 FC SionHT 0-0 · Switzerland Super League | 0 | T | Xỉu | 2.54 / 3.4 / 2.54 | 4-5 |
| 04/10/25 | Luzern 3-3 FC SionHT 2-0 · Switzerland Super League | 0 | H | Tài | 2.41 / 3.45 / 2.66 | 9-6 |
| 28/09/25 | FC Sion 0-0 Lausanne SportsHT 0-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 3.55 / 3.05 | 12-2 |
| 20/09/25 | FC Prishtina Bern 0-2 FC SionHT 0-1 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | 3-15 |
| 17/09/25 | FC Sion 0-2 ServetteHT 0-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.36 / 3.45 / 2.7 | 4-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Sion. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Aarau
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FC Sion
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Aarau ghi bàn | thủng lưới | FC Sion ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.6% | 8.9% | 23.8% | 24.4% |
| 16-30' | 5.7% | 20% | 4.8% | 17.1% |
| 31-45' | 15.1% | 24.4% | 26.2% | 17.1% |
| 46-60' | 15.1% | 13.3% | 11.9% | 7.3% |
| 61-75' | 13.2% | 11.1% | 7.1% | 19.5% |
| 76-90+' | 13.2% | 13.3% | 21.4% | 12.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Aarau ghi bàn | thủng lưới | FC Sion ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 15.4% | 23.1% | 20.5% |
| 16-30' | 4.7% | 20% | 12.3% | 16.4% |
| 31-45' | 15.3% | 20% | 24.6% | 13.7% |
| 46-60' | 15.3% | 9.2% | 9.2% | 9.6% |
| 61-75' | 17.6% | 13.8% | 9.2% | 16.4% |
| 76-90+' | 15.3% | 12.3% | 18.5% | 12.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | |
| 9 | Elias Filet | Tiền đạo | |
| 13 | Nassim Zoukit | Tiền vệ | |
| 18 | Daniel Afriyie | Tiền đạo | |
| 5 | David Acquah | Hậu vệ | |
| 14 | Thomas Chacon Yona | Tiền vệ | |
| 3 | Ramon Guzzo | Hậu vệ | |
| 25 | Dorian Derbaci | Tiền vệ | |
| 2 | Marco Thaler | Hậu vệ | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Hậu vệ | |
| 23 | Leon Frokaj | Tiền vệ | |
| 32 | Raul Bobadilla | Tiền đạo | |
| 17 | Henri Koide | Tiền đạo |