Switzerland Challenge League ·
Aarau vs Etoile Carouge
Aarau
22:00
24/10/2026
Etoile Carouge
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Aarau
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Andreas Hirzel
- 29Marcin Dickenmann
- 15Serge Müller
- 2Marco Thaler
- 3Ramon Guzzo
- 42Berdan Senyurt
- 6Izer Aliu
- 31Victor Petit
- 20Kastrijot Ndau
- 9Roko Baturina
- 18Daniel Afriyie
Dự bị trận trước
- 11Henri Koide
- 4Binjamin Hasani
- 44Zidan Tairi
- 21Jasper van der Werff
- 28Damjan Coric
- 70Simon Zalokar
- 23Eliah Jordan
Etoile Carouge
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mussa Diallo
- 78Nour Boulkous
- 24Maxime Dubosson
- 4Ivann Strohbach
- 25Vincent Felder
- 10Bruno Caslei
- 14Sidiki Camara
- 88Luc Essiena Avang
- 77Tiago Escorza
- 7Oscar Correia Ferreira
- 17Ousseynou Sene
Dự bị trận trước
- 6Madyen El Jaouhari
- 8Ricardo Azevedo
- 2Diogo Neves
- 21Mathis Holcbecher
- 13Cherif Koroma
- 23Lionel Huwiler
- 16Emilien Biku
Phong độ
Aarau
5 trận gần nhất
10/10/26Switzerland Challenge League
Stade Nyonnais
2 - 1
Aarau
B
02/10/26International Club Friendly
Aarau
1 - 2
Young Boys
B
24/09/26International Club Friendly
Grasshopper
4 - 1
Aarau
B
19/09/26Switzerland Challenge League
Winterthur
2 - 1
Aarau
B
13/09/26Switzerland Challenge League
Aarau
2 - 2
Kriens
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Etoile Carouge
5 trận gần nhất
10/10/26Switzerland Challenge League
Etoile Carouge
0 - 2
Yverdon
B
19/09/26Switzerland Challenge League
Kriens
4 - 1
Etoile Carouge
B
12/09/26Switzerland Challenge League
Etoile Carouge
0 - 1
Winterthur
B
05/09/26Switzerland Challenge League
Etoile Carouge
1 - 1
FC Wil 1900
H
02/09/26Switzerland Challenge League
Stade Ouchy
3 - 0
Etoile Carouge
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Aarau BT-BB | % thắng | Etoile Carouge BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-27 | 50% | 27-38 | 40% |
| Vòng 19 | 38-26 | 53% | 26-38 | 37% |
| Vòng 18 | 33-23 | 50% | 26-35 | 39% |
| Vòng 17 | 30-23 | 47% | 23-35 | 35% |
| Vòng 16 | 28-23 | 44% | 20-34 | 31% |
| Vòng 15 | 27-23 | 40% | 20-34 | 33% |
| Vòng 14 | 22-19 | 36% | 17-33 | 29% |
| Vòng 13 | 21-16 | 38% | 16-32 | 31% |
| Vòng 12 | 21-16 | 42% | 14-32 | 25% |
| Vòng 11 | 18-16 | 36% | 13-30 | 27% |
| Vòng 10 | 16-14 | 40% | 8-27 | 20% |
| Vòng 9 | 13-13 | 33% | 7-25 | 22% |
| Vòng 8 | 8-12 | 25% | 7-22 | 25% |
| Vòng 7 | 6-11 | 14% | 5-20 | 29% |
| Vòng 6 | 4-9 | 17% | 5-13 | 33% |
| Vòng 5 | 4-9 | 20% | 5-12 | 40% |
| Vòng 4 | 3-8 | 25% | 5-11 | 50% |
| Vòng 3 | 2-5 | 33% | 3-10 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 50% | 3-5 | 50% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Aarau ghi bàn | thủng lưới | Etoile Carouge ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 40% | 16.7% | 0% | 8.3% |
| 16-30' | 0% | 33.3% | 0% | 8.3% |
| 31-45' | 0% | 33.3% | 33.3% | 25% |
| 46-60' | 20% | 16.7% | 22.2% | 0% |
| 61-75' | 20% | 0% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Aarau
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | |
| 3 | Ramon Guzzo | Hậu vệ trái | |
| 7 | Mohammed Guindo | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Victor Petit | Trung vệ | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Hậu vệ phải | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Marco Thaler | Trung vệ | |
| 28 | Damjan Coric | Tiền vệ trung tâm | |
| 80 | Alexis Beka Beka | Tiền vệ phòng ngự | |
| 42 | Berdan Senyurt | Hậu vệ trái | |
| 10 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Izer Aliu | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Linus Obexer | Hậu vệ trái | |
| 93 | Luka Velickovic | Thủ môn | |
| 18 | Daniel Afriyie | Tiền đạo cắm |
Etoile Carouge
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Florian Hoxha | Hậu vệ trái | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Tiền vệ trung tâm | |
| 78 | Nour Boulkous | Hậu vệ phải | |
| 17 | Ousseynou Sene | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Samuel Bossiwa | Tiền đạo cánh trái | |
| 77 | Tiago Escorza | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Guilain Zrankeon | Trung vệ | |
| 23 | Lionel Huwiler | Thủ môn | |
| 25 | Vincent Felder | Trung vệ | |
| 10 | Bruno Caslei | Tiền vệ tấn công | |
| 76 | Itaitinga | Tiền đạo cánh phải | |
| 99 | Marc Tsoungui | Hậu vệ trái | |
| 32 | Ryan Kadima | Trung vệ | |
| 88 | Luc Essiena Avang | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Tiền vệ phòng ngự |